se substituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Thay thế, thế vào, thế chân: Hành động của một người hoặc vật tự đặt mình vào vị trí của một người hoặc vật khác, thay thế cho người hoặc vật đó. Hành động này thường được diễn đạt với giới từ à (se substituer à quelqu'un/quelque chose).
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le vice-président s'est substitué au président pendant sa maladie. (Phó chủ tịch đã thay thế chủ tịch trong thời gian ông ấy bị bệnh.)
- Dans cette recette, le yaourt peut se substituer à la crème fraîche. (Trong công thức này, sữa chua có thể thay thế cho kem tươi.)
- Il ne faut pas que la technologie se substitue aux contacts humains. (Không nên để công nghệ thay thế các mối quan hệ con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se substituer à la loi": Thay thế luật pháp, hành động thay thế quy định chính thức.
- La volonté du dirigeant ne peut se substituer à la loi. (Ý chí của người lãnh đạo không thể thay thế luật pháp.)
- "Se substituer à la réalité": Thay thế thực tế, thường dùng để chỉ một cái gì đó giả tạo hoặc tưởng tượng được dùng thay cho sự thật.
- Le virtuel risque de se substituer à la réalité. (Thế giới ảo có nguy cơ thay thế thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Substitut (danh từ giống đực): Người thay thế (ví dụ: substitut du procureur - phó công tố viên).
- Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế.
- La substitution du sucre par du miel est possible. (Việc thay thế đường bằng mật ong là có thể.)
- Substituable (tính từ): Có thể thay thế được.
- Remplacer (động từ): Thay thế. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "se substituer" thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh vào việc chiếm vị trí, đảm nhận chức năng của cái cũ).
Từ đồng nghĩa
- Remplacer: Thay thế.
- Suppléer: Thay thế tạm thời, bổ khuyết.
- Prendre la place de: Chiếm chỗ của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc chính se substituer à.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se substituer".
tự động từ
- thay vào, thế chân
- Se substituer à son pèrethế chân người cha